歌后

歌后
hòu
ca hậu

nữ hoàng nhạc pop; ca sĩ nữ nổi tiếng; diva

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ hoàng nhạc pop; ca sĩ nữ nổi tiếng; diva

    • Cô ấy là diva của châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.