歌单

歌单
dān
ca đơn

danh sách phát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách phát

    • Tôi thích nghe playlist này.

  2. danh từ

    danh sách bài hát; playlist

    • Tôi thích nghe danh sách nhạc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.