款步

款步
kuǎn
khoản bộ

đi bộ chậm rãi; thong thả bước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi bộ chậm rãi; thong thả bước

    • Cô ấy bước đi chậm rãi.

  2. động từ

    bước đi khoan thai; thong thả bước

    • Cô ấy bước đi khoan thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.