欲经

欲经
jīng
dục kinh

Kinh Kama Sutra; sách về nghệ thuật ái ân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kinh Kama Sutra; sách về nghệ thuật ái ân

    • Anh ấy đang đọc “Kama Sutra”.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.