欲念

欲念
niàn
dục niệm

ham muốn; dục vọng; nhục dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ham muốn; dục vọng; nhục dục

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy dục vọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.