/
欧洲
欧洲
âu châu
châu Âu; Âu (viết tắt)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2276
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
châu Âu; Âu (viết tắt)
中世界上位于大西洋东边的大陆shìjiè shang wèiyú dà xīyáng dōng biān de dàlù
- 。
Châu Âu có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
欧洲
Phồn thể歐洲
âu châu
châu Âu; Âu (viết tắt)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2276
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
châu Âu; Âu (viết tắt)
中世界上位于大西洋东边的大陆shìjiè shang wèiyú dà xīyáng dōng biān de dàlù
- 。
Châu Âu có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công