欧洲

欧洲
Ōuzhōu
âu châu

châu Âu; Âu (viết tắt)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2276
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    châu Âu; Âu (viết tắt)

    世界上位于大西洋东边的大陆shìjiè shang wèiyú dà xīyáng dōng biān de dàlù

    • Châu Âu có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.