欧楂

欧楂
ōuzhā
âu tra

cây tầm xuân Đức; quả mộc qua (Mespilus germanica)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây tầm xuân Đức; quả mộc qua (Mespilus germanica)

    • Cây âu tra là một loại cây bụi rụng lá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.