Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
/
欧当归
欧当归
âu đương quy
cây lovage (Levisticum officinale)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây lovage (Levisticum officinale)
- 。
Lovage là một loại cây thân thảo.
- 貳名danh từ
cây thục quy châu Âu (Levisticum officinale)
- 。
Cây âu đương quy là một loại cây thuốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ欧当归
Phồn thể歐當歸
âu đương quy
cây lovage (Levisticum officinale)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây lovage (Levisticum officinale)
- 。
Lovage là một loại cây thân thảo.
- 貳名danh từ
cây thục quy châu Âu (Levisticum officinale)
- 。
Cây âu đương quy là một loại cây thuốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công