欧当归

欧当归
Ōudāngguī
âu đương quy

cây lovage (Levisticum officinale)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lovage (Levisticum officinale)

    • Lovage là một loại cây thân thảo.

  2. danh từ

    cây thục quy châu Âu (Levisticum officinale)

    • Cây âu đương quy là một loại cây thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.