欧姆

欧姆
ōu
âu mẫu

ôm (đơn vị điện trở)

1 nghĩa#49330
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ôm (đơn vị điện trở)

    • Điện trở này là mười ôm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.