欧分

欧分
ōufēn
âu phân

đồng xu euro cent; xu (tiền tệ euro)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng xu euro cent; xu (tiền tệ euro)

    • Cái bánh mì này giá một euro năm xu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.