欢愉

欢愉
huān
hoan du

vui vẻ; hạnh phúc

3 nghĩa#28616
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    • Chúc bạn cuộc sống vui vẻ!

  2. tính từ

    vui mừng; vui vẻ; thích thú

    • Anh ấy trông rất vui vẻ.

  3. tính từ

    vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.