Tới nội dung chính

次数

次数
cìshù
thứ số

số lần (xảy ra)

HSK 6 (3.0)5 nghĩa#14541
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    số lần (xảy ra)

    中某事发生或进行的次数;多少遍mǒushì fāshēng huò jìnxíng de cìshù; duōshao biàn

    • 。

      Anh ấy đã đến rất nhiều lần.

  2. 貳名danh từ

    số lần; lượt

    中做某事的次数,表示重复的数量。zuò mǒu shì de cì shù, biǎoshì chóngfù de shùliàng.

    • 。

      Xin hãy cho tôi biết số lần.

  3. 參名danh từ

    số lần; tần số

    中事情发生或出现的多少次;频率shìqing fāshēng huò chūxiàn de duōshao cì; pínnǜ

    • 。

      Anh ấy đến Trung Quốc rất nhiều lần.

  4. 肆名danh từ

    số lần; bậc (của đa thức) (toán học)

    中某事发生或进行的多少回,或多项式中最高项的幂mǒu shì fāshēng huò jìnxíng de duōshao huí,huò duō xiàngshì zhōng zuì gāo xiàng de mì

    • ?

      Bậc của đa thức này là bao nhiêu?

  5. 伍名danh từ

    số lần; số lượt; (toán) lũy thừa; bậc

    中某事发生或进行的次数mǒu shì fāshēng huò jìnxíng de cì shù

    • ?

      Tần suất của từ này là bao nhiêu?

次
cì
thứ
BỘ THỦ⽋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu