Tới nội dung chính

次子

次子
cìzǐ
thứ tử

con trai thứ; con trai thứ hai

1 nghĩa#48810
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con trai thứ; con trai thứ hai

    • 。

      Anh ấy là con trai thứ hai trong gia đình.

次
cì
thứ
BỘ THỦ⽋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu