次品

次品
pǐn
thứ phẩm

hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm; hàng loại hai

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm; hàng loại hai

    • Những sản phẩm thứ phẩm này không thể bán được.

  2. danh từ

    hàng kém phẩm chất; hàng lỗi; thứ phẩm

    • Sản phẩm lỗi này không thể bán được.

  3. danh từ

    phế phẩm; đồ phế liệu; hàng lỗi

    • Những thứ này đều là hàng thứ phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.