欠安

欠安
qiànān
khiếm an

(uyển ngữ) không được khỏe; có bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (uyển ngữ) không được khỏe; có bệnh

    • Anh ấy không khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khiếm(há miệng, ngáp (tượng hình))HỘI Ý

欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.