橱窗

橱窗
chúchuāng
trù song

tủ kính trưng bày; cửa sổ trưng bày

1 nghĩa#26087
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ kính trưng bày; cửa sổ trưng bày

    • Cửa sổ trưng bày của cửa hàng đầy hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.