橡胶

橡胶
xiàngjiāo
tượng giao

cao su; nhựa cao su

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11392
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cao su; nhựa cao su

    用树汁制成的有弹性的物质yòng shùzhī zhìchéng de yǒu tánxìng de wùzhì

    • Cái lốp này làm bằng cao su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.