橡木

橡木
xiàng
tượng mộc

gỗ sồi; cây sồi

1 nghĩa#29244
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gỗ sồi; cây sồi

    • Gỗ sồi là một loại gỗ cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.