橡子

橡子
xiàng
tượng tử

hạt dẻ sồi; quả sồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt dẻ sồi; quả sồi

    • Sóc thích ăn quả sồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.