橙汁

橙汁
chéngzhī
tranh trấp

nước cam

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15604Lượng từ 杯 / 瓶 / 盒 / 罐
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước cam

    • Tôi thích uống nước cam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.