橙子

橙子
chéngzi
tranh tử

quýt; cam

1 nghĩa#24243
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quýt; cam

    • Tôi thích ăn cam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.