- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nước cam quýt; nước ép cam
nước cam quýt; nước ép cam
Tôi thích uống nước cam.
nước cam quýt; nước ép quýt
nước cam quýt; nước ép cam
nước cam quýt; nước ép cam
Tôi thích uống nước cam.
nước cam quýt; nước ép quýt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.