橘子水

橘子水
zishuǐ
quýt tử thuỷ

nước cam quýt; nước ép cam

2 nghĩaLượng từ 杯 / 瓶 / 盒 / 罐
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước cam quýt; nước ép cam

    • Tôi thích uống nước cam.

  2. danh từ

    nước cam quýt; nước ép quýt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.