- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
đường ngang; gạch ngang
đường ngang; gạch ngang
Xin hãy viết tên của bạn lên dòng kẻ ngang.
đường ngang; trục hoành (toán học)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
đường ngang; gạch ngang
đường ngang; gạch ngang
Xin hãy viết tên của bạn lên dòng kẻ ngang.
đường ngang; trục hoành (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.