横生

横生
héngshēng
hoành sinh

mọc tràn lan; nảy sinh bừa bãi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mọc tràn lan; nảy sinh bừa bãi

    • Cỏ dại mọc um tùm.

  2. động từ

    tràn đầy; nảy sinh bất ngờ

    • Anh ấy gây ra những rắc rối không cần thiết.

  3. động từ

    nảy sinh bất ngờ; phát sinh ngoài ý muốn

    • Tai nạn xảy ra bất ngờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.