横向

横向
héngxiàng
hoành hướng

ngang; nằm ngang; theo chiều ngang

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#47066
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngang; nằm ngang; theo chiều ngang

    • Xin hãy đặt nằm ngang.

  2. tính từ

    ngang; theo chiều ngang; ngang hàng

    • Xin hãy đặt ngang.

  3. tính từ

    theo chiều ngang; ngang

  4. tính từ

    ngang; nằm ngang; theo chiều ngang

  5. tính từ

    bên; bên cạnh; phía bên

    • Xin hãy di chuyển ngang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.