- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
ngang; nằm ngang; theo chiều ngang
ngang; nằm ngang; theo chiều ngang
Xin hãy đặt nằm ngang.
ngang; theo chiều ngang; ngang hàng
Xin hãy đặt ngang.
theo chiều ngang; ngang
ngang; nằm ngang; theo chiều ngang
bên; bên cạnh; phía bên
Xin hãy di chuyển ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
ngang; nằm ngang; theo chiều ngang
ngang; nằm ngang; theo chiều ngang
Xin hãy đặt nằm ngang.
ngang; theo chiều ngang; ngang hàng
Xin hãy đặt ngang.
theo chiều ngang; ngang
ngang; nằm ngang; theo chiều ngang
bên; bên cạnh; phía bên
Xin hãy di chuyển ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.