横卧

横卧
héng
hoành ngoạ

ngả người; tựa nghiêng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngả người; tựa nghiêng

    • Anh ấy nằm ngả trên ghế sofa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.