- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
ngả người; tựa nghiêng
ngả người; tựa nghiêng
Anh ấy nằm ngả trên ghế sofa.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
ngả người; tựa nghiêng
ngả người; tựa nghiêng
Anh ấy nằm ngả trên ghế sofa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.