Tới nội dung chính

模特

模特
mótè
mô đặc

người mẫu

1 nghĩa#4048
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người mẫu

    中穿着衣服让人拍照或展示服装的人chuānzháo yīfu ràng rén pāizhào huò zhǎnshì fúzhuāng de rén

    • 。

      Cô ấy là một người mẫu.

模
mó
mô
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu