模特

模特
mô đặc

người mẫu

1 nghĩa#4048
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mẫu

    穿着衣服让人拍照或展示服装的人chuānzháo yīfu ràng rén pāizhào huò zhǎnshì fúzhuāng de rén

    • Cô ấy là một người mẫu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.