模形

模形
xíng
mô hình

hình thức; kiểu dáng; mẫu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thức; kiểu dáng; mẫu

    • Mô hình này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.