模块板

模块板
kuàibǎn
mô khối bản

tấm mô-đun; bo mạch mô-đun

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm mô-đun; bo mạch mô-đun

    • Tấm bảng mô-đun này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.