槽点

槽点
cáodiǎn
tào điểm

(lóng) điểm đáng chê; chỗ lố bịch; điểm gây cười chê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) điểm đáng chê; chỗ lố bịch; điểm gây cười chê

    • Bộ phim này có nhiều điểm đáng chê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.