- 木mộc(gỗ, cây)BỘ
- 曹tào(nhóm người, đồng liêu)HÌNH THANH
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
(lóng) điểm đáng chê; chỗ lố bịch; điểm gây cười chê
(lóng) điểm đáng chê; chỗ lố bịch; điểm gây cười chê
Bộ phim này có nhiều điểm đáng chê.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
(lóng) điểm đáng chê; chỗ lố bịch; điểm gây cười chê
(lóng) điểm đáng chê; chỗ lố bịch; điểm gây cười chê
Bộ phim này có nhiều điểm đáng chê.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.