槌球

槌球
chuíqiú
chuỳ cầu

môn cầu gậy (croquet)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn cầu gậy (croquet)

    • Chúng ta cùng chơi croquet nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.