榫凿

榫凿
sǔnzáo
chuẩn tạc

đục mộng; đục đẽo mộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đục mộng; đục đẽo mộng

    • Mộng và đục là dụng cụ mộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.