榨油

榨油
zhàyóu
trá dầu

ép dầu; chiết xuất dầu thực vật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ép dầu; chiết xuất dầu thực vật

    • Nhà máy này ép dầu.

  2. động từ

    thúc giục; đốc thúc; giục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.