榜首

榜首
bǎngshǒu
bảng thủ

đứng đầu danh sách; đứng đầu

1 nghĩa#41454
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đứng đầu danh sách; đứng đầu

    • Anh ấy đã giành được vị trí đầu bảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.