榛薮

榛薮
zhēnsǒu
trăn tẩu

rừng rậm; bụi cây dày đặc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rừng rậm; bụi cây dày đặc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.