/
榛芜
榛芜
trăn vu
vùng hoang dã; đồng hoang
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng hoang dã; đồng hoang
- 。
Không có ai sống ở vùng hoang dã này.
- 貳形tính từ
rậm rạp hoang dại; um tùm cỏ dại
- 參形tính từ
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện
- 肆形tính từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
CÁCH VIẾT
Đang tải…
榛芜
Phồn thể榛蕪
trăn vu
vùng hoang dã; đồng hoang
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng hoang dã; đồng hoang
- 。
Không có ai sống ở vùng hoang dã này.
- 貳形tính từ
rậm rạp hoang dại; um tùm cỏ dại
- 參形tính từ
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện
- 肆形tính từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)