榛芜

榛芜
zhēn
trăn vu

vùng hoang dã; đồng hoang

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng hoang dã; đồng hoang

    • Không có ai sống ở vùng hoang dã này.

  2. tính từ

    rậm rạp hoang dại; um tùm cỏ dại

  3. tính từ

    thấp hèn; đê tiện; hạ tiện

  4. tính từ

    hạng ba; kém cỏi; loại ba

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.