榛子

榛子
zhēnzi
trăn tử

hạt phỉ; quả phỉ

1 nghĩa#36386
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt phỉ; quả phỉ

    • Tôi thích ăn hạt phỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.