榔头

榔头
lángtou
lang đầu

cái búa; búa đóng đinh

3 nghĩa#41298
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cái búa; búa đóng đinh

    • Anh ấy dùng búa đóng đinh.

  2. danh từ

    búa lớn; búa tạ

  3. danh từ

    búa tạ; búa lớn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.