- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
búa; cái búa
búa; cái búa
中用来敲打东西的工具,有重的金属头yònglái qiāodǎ dōngxi de gōngjù, yǒu zhòng de jīnshǔ tóu
Tôi cần một cái búa.
búa; cái búa
búa; cái búa
中用来敲打东西的工具,有重的金属头yònglái qiāodǎ dōngxi de gōngjù, yǒu zhòng de jīnshǔ tóu
Tôi cần một cái búa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.