锤子

锤子
chuízi
chuỳ tử

búa; cái búa

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11425Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    búa; cái búa

    用来敲打东西的工具,有重的金属头yònglái qiāodǎ dōngxi de gōngjù, yǒu zhòng de jīnshǔ tóu

    • Tôi cần một cái búa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.