Tới nội dung chính

楼道

楼道
lóudào
lâu đạo

hành lang; hàng hiên

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hành lang; hàng hiên

    • 。

      Trong hành lang rất yên tĩnh.

  2. 貳名danh từ

    hành lang; lối đi trong tòa nhà

楼
lóu
lâu
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu