楼层

楼层
lóucéng
lâu tầng

tầng; tầng lầu

1 nghĩa#16838
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng; tầng lầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.