楠木

楠木
nán
nam mộc

gỗ nam mộc; cây nam mộc (Phoebe zhennan)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gỗ nam mộc; cây nam mộc (Phoebe zhennan)

    • Gỗ nam mộc là một loại gỗ quý.

  2. danh từ

    cây nam mộc (Machilus nanmu)

    • Gỗ nanmu là một loại gỗ quý.

  3. danh từ

    gỗ tuyết tùng (một loại gỗ quý của Trung Quốc)

  4. danh từ

    gỗ nam (cây thông khổng lồ Trung Quốc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.