椿象

椿象
chūnxiàng
xuân tượng

bọ xít; bọ hôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bọ xít; bọ hôi

    • Bọ xít là một loại côn trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.