椰汁

椰汁
zhī
dừa trấp

nước dừa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước dừa

    • Tôi thích uống nước dừa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.