椰子

椰子
zi
dừa tử

cây dừa; quả dừa

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15086
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây dừa; quả dừa

    • Tôi thích uống nước dừa.

  2. danh từ

    quả dừa; cây dừa

    • Tôi thích uống nước dừa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.