椰壳

椰壳
dừa xác

vỏ dừa; gáo dừa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ dừa; gáo dừa

    • Vỏ dừa có thể dùng để làm đồ thủ công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.