椒盐

椒盐
jiāoyán
tiêu diêm

muối tiêu; hỗn hợp muối và tiêu Tứ Xuyên

1 nghĩa#37120
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    muối tiêu; hỗn hợp muối và tiêu Tứ Xuyên

    • Hương vị của tiêu muối này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.