椅背

椅背
bèi
ỷ bối

lưng ghế; tựa lưng ghế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưng ghế; tựa lưng ghế

    • Cái lưng ghế này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.