- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
nhà ổ chuột; nhà tạm bợ; xóm lụp xụp
nhà ổ chuột; nhà tạm bợ; xóm lụp xụp
Điều kiện sống ở khu nhà ổ chuột rất tệ.
người sống trong lều tạm; hộ nhà ổ chuột
người sống trong nhà ổ chuột; cư dân khu nhà tạm bợ
Điều kiện sống ở khu ổ chuột rất tệ.
nhà ổ chuột; nhà tạm bợ; xóm lụp xụp
nhà ổ chuột; nhà tạm bợ; xóm lụp xụp
Điều kiện sống ở khu nhà ổ chuột rất tệ.
người sống trong lều tạm; hộ nhà ổ chuột
người sống trong nhà ổ chuột; cư dân khu nhà tạm bợ
Điều kiện sống ở khu ổ chuột rất tệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.