- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
căn lều nhỏ; túp lều; căn chòi
căn lều nhỏ; túp lều; căn chòi
Cái lán này rất nhỏ.
lều; túp lều tạm bợ
căn lều nhỏ; túp lều; căn chòi
căn lều nhỏ; túp lều; căn chòi
Cái lán này rất nhỏ.
lều; túp lều tạm bợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.